botrychium multifidum
A botanist carefully examines a Botrychium multifidum fern in a shaded woodland.
Định nghĩa
Danh từ: - Một loại dương xỉ châu Âu: "Botrychium multifidum" là tên khoa học của một loài dương xỉ có nguồn gốc từ châu Âu, đặc trưng bởi các lá (fronds) có kết cấu như da (leathery) và có lông thưa (sparsely hairy). Loài này thường mọc ở các khu vực ẩm ướt, nhiều bóng râm.
Ví dụ sử dụng
- (Botrychium multifidum là một loại dương xỉ hiếm được tìm thấy trong các khu rừng châu Âu.)
- (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu Botrychium multifidum vì cấu trúc lá độc đáo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to identify Botrychium multifidum": xác định loài dương xỉ này.
- Identifying Botrychium multifidum requires careful examination of its fronds. (Việc xác định Botrychium multifidum đòi hỏi phải kiểm tra cẩn thận các lá của nó.)
"the habitat of Botrychium multifidum": môi trường sống của Botrychium multifidum.
- The habitat of Botrychium multifidum includes moist, shaded areas. (Môi trường sống của Botrychium multifidum bao gồm các khu vực ẩm ướt, có bóng râm.)
Biến thể và từ gần giống
Botrychium (danh từ): chi thực vật chứa loài này, bao gồm nhiều loại dương xỉ khác.
- Botrychium is a genus of ferns in the family Ophioglossaceae. (Botrychium là một chi dương xỉ trong họ Ophioglossaceae.)
Multifidum (tính từ): từ Latin có nghĩa là "chia thành nhiều phần", mô tả hình dạng lá của loài này.
- The term 'multifidum' refers to the deeply divided fronds. (Thuật ngữ 'multifidum' chỉ các lá bị chia sâu thành nhiều phần.)
Từ đồng nghĩa
- European moonwort: tên thông thường của Botrychium multifidum trong tiếng Anh.
- European moonwort is another name for Botrychium multifidum. (European moonwort là một tên gọi khác của Botrychium multifidum.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến từ này do đây là danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này do tính chuyên môn cao.